请输入您要查询的越南语单词:
单词
前程
释义
前程
[qiánchéng]
1. tiền đồ; tương lai; triển vọng。前途。
锦绣前程。
tiền đồ như gấm thêu hoa; tương lai rực rỡ.
前程万里。
tiền đồ xán lạn.
前程远大。
tiền đồ rộng lớn.
2. đường công danh; đường hoạn lộ。旧时指读书人或官员企求的功名职位。
随便看
点阅
点阵
点题
点饥
点验
点鬼火
炻
炻器
炼
炼丹
炼乳
炼句
炼字
炼山
炼油
炼焦
炼狱
炼话
炽
炽情
炽灼
炽烈
炽热
炽燥
顶罪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:04:33