请输入您要查询的越南语单词:
单词
前程
释义
前程
[qiánchéng]
1. tiền đồ; tương lai; triển vọng。前途。
锦绣前程。
tiền đồ như gấm thêu hoa; tương lai rực rỡ.
前程万里。
tiền đồ xán lạn.
前程远大。
tiền đồ rộng lớn.
2. đường công danh; đường hoạn lộ。旧时指读书人或官员企求的功名职位。
随便看
胸衣
胸襟
胸骨
胸鳍
胹
胺
胻
胼
胼胝
胼胝体
能
能为
能事
能人
能力
能动
能够
能屈能伸
能工巧匠
能干
能手
能源
能级
能耐
能见度
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:13:00