请输入您要查询的越南语单词:
单词
监督
释义
监督
[jiāndū]
1. giám sát; đốc thúc; giám đốc。察看并督促。
政府机关要接受人民监督。
cơ quan chính phủ phải chịu sự giám sát của nhân dân.
2. giám sát viên; đốc công; người làm nhiệm vụ giám sát。做监督工作的人。
随便看
垟
垠
垡
垡子
垢
垢污
垢泥
垢腻
垣
垤
垦
垦区
垦殖
垦种
垦荒
垧
垩
垫
垫上运动
垫付
垫圈
垫子
垫平
垫底儿
垫支
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:36:15