请输入您要查询的越南语单词:
单词
耐性
释义
耐性
[nàixìng]
tính kiên nhẫn; nhẫn nại; bền chí。能忍耐、不急躁的性格。
越是复杂艰巨的工作, 越需要耐性。
công việc càng phức tạp nặng nề bao nhiêu, thì càng phải kiên nhẫn.
随便看
蓬山
蓬松
雕塑
雕梁画栋
雕漆
雕版
雕琢
雕砌
雕红漆
雕花
雕花玻璃
雕虫小技
雕虫小艺
雕虫篆刻
雕镌
雕零
雕鞍
雕饰
雘
雝
雠
雨
雨丝
雨伞
雨具
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:01:54