请输入您要查询的越南语单词:
单词
烦乱
释义
烦乱
[fánluàn]
1. lo lắng; không yên。(心情)烦躁不安。
心里烦乱极了,不知干什么好。
trong lòng quá lo lắng, không biết nên làm gì đây.
2. rối rắm; phiền hà; vừa nhiều vừa rối。同'繁乱'。
随便看
赶
赶上
赶不上
赶不上趟
赶不及
赶到
赶嘴
赶圩
赶场
赶尽杀绝
赶山
赶工
赶巧
赶庙会
赶得上
赶得及
赶忙
赶快
赶急
赶早
赶时髦
赶明儿
赶汗
赶浪头
赶海
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 4:50:12