请输入您要查询的越南语单词:
单词
敌情
释义
敌情
[díqíng]
địch tình; tình hình quân địch。敌人的情况,特指敌人对我方采取行动的情况。
了解敌情
hiểu rõ tình hình quân địch
侦察敌情
thám thính tình hình quân địch; trinh sát địch tình.
发现敌情
phát hiện tình hình quân địch.
敌情观念(对敌人警惕的观念)。
quan niệm cảnh giác đối với quân địch.
随便看
铰链
铱
铲
铲土机
铲子
铲平
铲蹚
铲车
铲运车
铲除
铳
铳子
铴
铵
银
银丝
银两
银元
银匠
银发
银号
银圆
银婚
银子
银屏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:04:33