请输入您要查询的越南语单词:
单词
敌意
释义
敌意
[díyì]
lòng căm thù địch; lòng thù địch; thù địch; thái độ thù địch。仇视的心理;敌对的情感。
心怀敌意
mang lòng căm thù địch.
露出敌意的目光。
ánh mắt đầy lòng căm thù địch
随便看
购买力
购办
购得
购物
购物中心
购置
购销
贮
贮备
贮存
贮木场
贮水
贮藏
贯
贯串
贯口
贯彻
贯气
贯注
贯珠
贯穿
贯通
贰
贰心
贰臣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:40:00