请输入您要查询的越南语单词:
单词
热和
释义
热和
[rè·huo]
1. nóng hổi; nóng (thể hiện sự hài lòng)。热(多表示满意)。
锅里的粥还挺热和。
cháo trong nồi vẫn còn nóng hổi.
2. thân mật; thân thiết; ấm áp。亲热。
同志们一见面就这么热和。
các đồng chí hễ gặp mặt nhau là thân thiết như vậy
随便看
解码
解禁
解离
解答
解约
解职
解聘
解脱
解衣推食
解说
解说词
解谜
解送
解郁
解酲
解释
解铃系铃
解闷
解除
解雇
解颐
解题
解颜
解饱
解饿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:07:25