请输入您要查询的越南语单词:
单词
热和
释义
热和
[rè·huo]
1. nóng hổi; nóng (thể hiện sự hài lòng)。热(多表示满意)。
锅里的粥还挺热和。
cháo trong nồi vẫn còn nóng hổi.
2. thân mật; thân thiết; ấm áp。亲热。
同志们一见面就这么热和。
các đồng chí hễ gặp mặt nhau là thân thiết như vậy
随便看
务
务农
务实
务必
务期
务正
务求
务版
务虚
务须
劢
劣
劣势
劣弧
劣根性
劣等
劣绅
劣质
劣迹
劣马
动
动不动
动乱
动产
动人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:20:20