请输入您要查询的越南语单词:
单词
热和
释义
热和
[rè·huo]
1. nóng hổi; nóng (thể hiện sự hài lòng)。热(多表示满意)。
锅里的粥还挺热和。
cháo trong nồi vẫn còn nóng hổi.
2. thân mật; thân thiết; ấm áp。亲热。
同志们一见面就这么热和。
các đồng chí hễ gặp mặt nhau là thân thiết như vậy
随便看
肝
肝儿
肝儿颤
肝气
肝火
肝炎
肝癌
肝硬变
肝素
肝肠
肝肠寸断
肝肾综合症
肝胆
肝胆相照
肝脏
肝脑涂地
肟
肠
肠伤寒
肠儿
肠套叠
肠子
肠断
肠梗阻
肠液
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:31:30