请输入您要查询的越南语单词:
单词
热和
释义
热和
[rè·huo]
1. nóng hổi; nóng (thể hiện sự hài lòng)。热(多表示满意)。
锅里的粥还挺热和。
cháo trong nồi vẫn còn nóng hổi.
2. thân mật; thân thiết; ấm áp。亲热。
同志们一见面就这么热和。
các đồng chí hễ gặp mặt nhau là thân thiết như vậy
随便看
生灵
生灵涂炭
生物
生物制品
生物学
生物武器
生物电流
生物碱
生物防治
生猪
生理
生理盐水
生生世世
生番
生疏
生疑
生病
生石灰
生石膏
生硬
生祠
生离死别
生米煮成熟饭
生老病死
生肖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:53:37