请输入您要查询的越南语单词:
单词
热和
释义
热和
[rè·huo]
1. nóng hổi; nóng (thể hiện sự hài lòng)。热(多表示满意)。
锅里的粥还挺热和。
cháo trong nồi vẫn còn nóng hổi.
2. thân mật; thân thiết; ấm áp。亲热。
同志们一见面就这么热和。
các đồng chí hễ gặp mặt nhau là thân thiết như vậy
随便看
财宝
财富
财帛
财政
财政危机
财政资本
财权
财气
财源
财物
财礼
财神
财神爷
财税
财经
财贸
财路
财运
财迷
财阀
责
责令
责任
责任事故
责任感
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 18:07:11