请输入您要查询的越南语单词:
单词
筹码
释义
筹码
[chóumǎ]
1. thẻ đánh bạc; je-ton tính điểm (thay tiền để tính trong đánh bài); đồng xu (cho vào máy trò chơi tự động hoặc điện thoại)。(筹码儿)计数和进行计算的用具,旧时常用于赌博。
2. tiền bạc và séc phiếu thay tiền。旧时称货币和能够代替货币的票据。也作筹马。
随便看
免职
免费
免除
兑
兑付
兑奖
兑子
兑换
兑换券
兑现
兒
兔
兔儿爷
兔唇
兔子
兔崽子
兔死狐悲
兔死狗烹
兔毫
兔脱
兔起鹘落
兕
兖
党
党代表
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/24 4:38:29