请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 筹码
释义 筹码
[chóumǎ]
 1. thẻ đánh bạc; je-ton tính điểm (thay tiền để tính trong đánh bài); đồng xu (cho vào máy trò chơi tự động hoặc điện thoại)。(筹码儿)计数和进行计算的用具,旧时常用于赌博。
 2. tiền bạc và séc phiếu thay tiền。旧时称货币和能够代替货币的票据。也作筹马。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 15:32:42