请输入您要查询的越南语单词:
单词
筹码
释义
筹码
[chóumǎ]
1. thẻ đánh bạc; je-ton tính điểm (thay tiền để tính trong đánh bài); đồng xu (cho vào máy trò chơi tự động hoặc điện thoại)。(筹码儿)计数和进行计算的用具,旧时常用于赌博。
2. tiền bạc và séc phiếu thay tiền。旧时称货币和能够代替货币的票据。也作筹马。
随便看
轻重缓急
轻金属
轻闲
轻音乐
轻飏
轻飘
轻飘飘
轻骑
轼
载
载体
载歌载舞
载波
载荷
载运
载重
轾
轿
轿夫
轿子
轿车
辀
辁
辂
较
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 2:13:43