请输入您要查询的越南语单词:
单词
筹码
释义
筹码
[chóumǎ]
1. thẻ đánh bạc; je-ton tính điểm (thay tiền để tính trong đánh bài); đồng xu (cho vào máy trò chơi tự động hoặc điện thoại)。(筹码儿)计数和进行计算的用具,旧时常用于赌博。
2. tiền bạc và séc phiếu thay tiền。旧时称货币和能够代替货币的票据。也作筹马。
随便看
娇美
娇羞
娇翠
娇艳
娇贵
娇逸
娇黄
娈
娉
娉婷
娌
娑
娑罗树
娑萝双树
娒
娓
娓娓
娖
娘
娘儿
娘儿们
娘姨
娘娘
娘子
娘子军
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 2:08:00