请输入您要查询的越南语单词:
单词
盲人瞎马
释义
盲人瞎马
[mángrénxiàmǎ]
Hán Việt: MANH NHÂN HẠT MÃ
người mù cưỡi ngựa mù; anh mù dắt anh loà (Mù quáng, không biết liệu bề khó khăn đã vội làm dẫn tới thất bại, ví với sự việc cực kỳ nguy hiểm)。《世说新语·排调》:'盲人骑瞎马,夜半临深池'。比喻极端危险。
随便看
喷射
喷桶
喷气发动机
喷气式飞机
喷水池
喷泉
喷洒
喷溅
喷漆
喷火器
喷灯
喷薄
喷雾器
喷饭
喷香
喹
喻
喻世
喻义
喽
喾
嗄
嗅
嗅神经
嗅觉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:17:01