请输入您要查询的越南语单词:
单词
盲人瞎马
释义
盲人瞎马
[mángrénxiàmǎ]
Hán Việt: MANH NHÂN HẠT MÃ
người mù cưỡi ngựa mù; anh mù dắt anh loà (Mù quáng, không biết liệu bề khó khăn đã vội làm dẫn tới thất bại, ví với sự việc cực kỳ nguy hiểm)。《世说新语·排调》:'盲人骑瞎马,夜半临深池'。比喻极端危险。
随便看
裹脚
裹腿
裹足
裹足不前
裺
裼
製
裾
褂
褂子
褊
褊小
褊急
褊狭
褊窄
褏
褐
褐煤
褐色
褐马鸡
褒
褒义
褒义词
褒奖
褒扬
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:02:44