请输入您要查询的越南语单词:
单词
盲人瞎马
释义
盲人瞎马
[mángrénxiàmǎ]
Hán Việt: MANH NHÂN HẠT MÃ
người mù cưỡi ngựa mù; anh mù dắt anh loà (Mù quáng, không biết liệu bề khó khăn đã vội làm dẫn tới thất bại, ví với sự việc cực kỳ nguy hiểm)。《世说新语·排调》:'盲人骑瞎马,夜半临深池'。比喻极端危险。
随便看
建兰
建制
建功立业
建和
建国
建堰
建安
建政
建文
建昌
建材
建柏
建树
建漆
建白
建省
建祥
建立
建筑
建筑学
建筑物
建绒
建言
建议
建设
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:04:13