请输入您要查询的越南语单词:
单词
相得益彰
释义
相得益彰
[xiāngdéyìzhāng]
Hán Việt: TƯƠNG ĐẮC ÍCH CHƯƠNG
hợp nhau lại càng tăng thêm sức mạnh; cùng bổ sung cho nhau thì càng tốt, càng hay; hợp quần tăng sức mạnh。 指互相帮助,互相补充,更能显出好处。
随便看
线索
线绳
线胀系数
线脚
线膨胀
线衣
线装
线规
线路
线轴儿
线速度
线香
线麻
绀
绀青
绁
绂
练
练习
练兵
练功
练手
练武
练笔
练达
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:59:53