请输入您要查询的越南语单词:
单词
釱
释义
釱
[dì]
Bộ: 金- Kim
Số nét: 11
Hán Việt:
1. gông; cùm chân; xiềng chân。脚镣。
2. mang gông; mang xiềng。戴上脚镣。
随便看
悄悄
悄没声儿
悄然
悉
悉尼
悉心
悉数
悌
悍
悍勇
悍妇
悍然
悎
悒
悔
悔不当初
悔之晚矣
悔婚
悔恨
悔悟
悔改
悔棋
悔痛
悔罪
悔过
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:31:37