请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 后手
释义 后手
[hòushǒu]
 1. người thay thế; người kế nhiệm; người kế vị (thời xưa)。旧时指接替的人。
 2. người nhận chi phiếu (thời xưa)。旧时指接受票据的人。
 3. thế bị động (chơi cờ)。下棋时被动的形势(跟'先手'相对)。
 后手棋
 thế cờ bị động
 这一着儿一走错,就变成后手了。
 đi sai nước này, đã rơi vào thế bị động.
 4. đường rút; chỗ xoay xở; chỗ có thể tiến thoái。(后手儿)后路2.。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 4:35:11