请输入您要查询的越南语单词:
单词
质点
释义
质点
[zhìdiǎn]
chất (khi nói về trạng thái vận động của vật thể, không khảo sát sự lớn nhỏ hoặc hình dạng của vật thể mà xem nó chỉ có một điểm chất lượng, vật thể này gọi là chất.)。在说明物体运动状态时,不考虑物体的大小和形状,认为它只是具有 质量的点,这个物体叫做质点。
随便看
臧
臧否
自
自上而下
自下而上
自不量力
自专
自个儿
自为
自为阶级
自主
自主权
自乘
自习
自交
自从
自以为是
自以为然
自传
自伤
自作多情
自作聪明
自作自受
自供
自便
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 4:27:04