请输入您要查询的越南语单词:
单词
照搬
释义
照搬
[zhàobān]
rập khuôn; rập theo。照原样不动地搬用(现成的方法、经验、教材等)。
学习先进经验要因地制宜,不能盲目照搬。
học kinh nghiệm tiên tiến nên có phương pháp thích hợp, không nên rập khuôn theo.
随便看
菾
萁
萃
萃取
萃萃蝇
萄
萆
萆薢
萆麻
萋
萋萋
萌
萌动
萌发
萌生
萌芽
萍
萍水相逢
萍踪
萎
萎缩
萎蔫
萎谢
萎陷疗法
萎靡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:26:48