请输入您要查询的越南语单词:
单词
联赛
释义
联赛
[liánsài]
thi đấu vòng tròn; đấu vòng tròn (bóng rổ, bóng chuyền, bóng đá...)。(在篮球、排球、足球等比赛中)三个以上同等级的球队之间的比赛。
全国足球甲级联赛。
thi đấu vòng tròn giải A bóng đá toàn quốc.
随便看
蠕动
蠕形动物
蠕蠕
蠖
蠙
蠚
蠛
蠛蠓
蠡
蠡测
蠢
蠢事
蠢人
蠢俗
蠢动
蠢头蠢脑
蠢材
蠢汉
蠢猪
蠢笨
蠢若木鸡
称兄道弟
称兵
称号
称叹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:45:08