请输入您要查询的越南语单词:
单词
吃水
释义
吃水
[chīshuǐ]
方
1. nước ăn; nước uống (phân biệt với nước rửa mặt, nước tắm giặt)。供食用的水(区别于洗东西用的水)。
2. hút nước; thấm nước。吸取水分。
这块地不吃水。
mảnh đất này không hút nước.
3. mức ngậm nước; tầm ngậm nước; độ sâu ngậm nước (của thân tàu, thuyền)。船身入水的深度。
随便看
荛花
荜
荜拨
荞
荞麦
荟
荟萃
荟集
荠
荠苧
荠菜
荡
荡妇
荡子
荡平
荡气回肠
荡涤
荡漾
荡然
荡然无存
荡除
荣
荣军
荣华
荣幸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 14:41:32