| | | |
| [chīzhòng] |
| | | 1. nặng nề; vất vả; gay go; gian khổ; khó khăn; căng thẳng (trách nhiệm đảm đương) 。 (所担负的责任)艰巨。 |
| | | 他在这件事上很吃重。 |
| | trong việc này anh ấy rất vất vả. |
| | | 2. phí sức; vất vả; tốn sức。费力。 |
| | | 搞翻译,对我来讲,是很吃重的事。 |
| | đối với tôi mà nói, phiên dịch là một việc rất là vất vả. |
| | | 3. trọng tải; tải trọng。载重。 |
| | | 这辆车吃重多少? |
| | trọng tải cái xe này bao nhiêu? |