请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (獲、穫)
[huò]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 13
Hán Việt: HOẠCH
 1. bắt giữ; bắt; túm lấy。捉住;擒住。
 捕获
 bắt được
 俘获
 bắt làm tù binh
 2. được; giành được; giành; thu được。得到;获得。
 获胜
 giành thắng lợi
 获利
 thu lợi
 获奖
 được thưởng
 获罪
 bị tội; mắc tội
 获救
 được cứu vớt
 不劳而获
 ngồi mát ăn bát vàng
 3. thu hoạch; gặt hái。收割。
 收获
 thu hoạch; gặt hái.
Từ ghép:
 获得 ; 获救 ; 获取 ; 获释 ; 获悉 ; 获知 ; 获致 ; 获准
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:14:03