请输入您要查询的越南语单词:
单词
获得
释义
获得
[huòdé]
được; thu được; giành được; đạt được; được。取得;得到(多用于抽象事物)。
获得好评
được đánh giá tốt
获得宝贵的经验。
được kinh nghiệm quý báu.
获得显著的成绩。
thu được thành tích rõ rệt.
随便看
讴
讴歌
讵
讶
讷
闿
阀
阀门
阀阅
高超
高足
高跟儿鞋
高跷
高蹈
高迁
高迈
高远
高速
高速公路
高速钢
高邻
高锰酸钾
高门
高阁
高限
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 3:26:19