请输入您要查询的越南语单词:
单词
高速
释义
高速
[gāosù]
cao tốc; nhanh chóng; tốc độ cao; cực nhanh。高速度。
高速发展
phát triển nhanh chóng; phát triển với tốc độ cao
高速公路
đường cao tốc
随便看
阻截
阻扰
阻抗
阻拦
阻挠
阻挡
阻援
阻断
阻梗
阻止
阻滞
阻碍
阻绝
阻遏
阻隔
阻难
阻雨
阼
阽
阿
阿Q
阿什哈巴德
阿兄
阿克拉
阿公
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:56:41