请输入您要查询的越南语单词:
单词
高速
释义
高速
[gāosù]
cao tốc; nhanh chóng; tốc độ cao; cực nhanh。高速度。
高速发展
phát triển nhanh chóng; phát triển với tốc độ cao
高速公路
đường cao tốc
随便看
花砖
花箱
花篮
花簇
花粉
花粉篮
花精
花絮
花红
花红柳绿
花纱布
花纹
花线
花缎
花翎
花肥
花脸
花腔
花色
花花世界
花花公子
花花太岁
花花搭搭
花花点点
花花绿绿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:22:15