请输入您要查询的越南语单词:
单词
看望
释义
看望
[kān·wàng]
vấn an; hỏi thăm sức khoẻ; thăm hỏi sức khoẻ; thăm hỏi (những vị tiền bối, những người lớn tuổi)。到长辈或 亲友处问候起居情况。
看望父母。
thăm hỏi sức khoẻ của cha mẹ.
看望老战友。
thăm hỏi bạn chiến đấu cũ.
随便看
马灯
马熊
马球
马甲
马竿
马粪纸
马累
马缨丹
马缨花
马耳他
马脚
马莲
马萨诸塞
马蓝
马蔺
马虎
马蚿
马蜂
马蝇
马表
马裤
马裤呢
马褂
马褡子
马贼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 2:15:37