请输入您要查询的越南语单词:
单词
看望
释义
看望
[kān·wàng]
vấn an; hỏi thăm sức khoẻ; thăm hỏi sức khoẻ; thăm hỏi (những vị tiền bối, những người lớn tuổi)。到长辈或 亲友处问候起居情况。
看望父母。
thăm hỏi sức khoẻ của cha mẹ.
看望老战友。
thăm hỏi bạn chiến đấu cũ.
随便看
陌生人
陌路
降
降下
降临
降伏
降低
降半旗
降压
降号
降幂
降恩
降旗
降服
降格
降水
降温
降生
降真香
降级
降落
降落伞
降表
降解
降调
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:30:54