请输入您要查询的越南语单词:
单词
眼看
释义
眼看
[yǎnkàn]
1. lập tức。马上。
鸡叫了三遍,天眼看就要亮了。
gà gáy ba lần, trời sẽ sáng ngay lập tức.
2. tuỳ ý; bỏ mặc; khoan tay ngồi nhìn。听凭(不如意的事情发生或发展)。
天再旱,我们也不能眼看着庄稼干死。
trời lại hạn, chúng ta cũng không thể khoanh tay ngồi nhìn hoa màu chết khô.
随便看
溢洪道
溢美
溥
溦
溧
溪
溪流
溪涧
溯
溯源
溱
溲
溴
溵
溶
溶剂
溶化
溶洞
溶液
溶溶
溶胶
溶菌素
溶解
溶解度
溶质
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 13:10:54