请输入您要查询的越南语单词:
单词
迁就
释义
迁就
[qiānjiù]
nhân nhượng; cả nể; chiều theo; chiều ý。将就别人。
坚持原则,不能迁就。
giữ vững nguyên tắc, không thể nhân nhượng.
你越迁就他,他越贪得无厌。
anh càng nhân nhượng với nó, nó lại càng tham lam vô cùng.
随便看
宜安
宜春
宜禄
宝
宝书
宝典
宝刀
宝刀不老
宝刹
宝剑
宝卷
宝号
宝地
宝塔
宝塔糖
宝塔菜
宝宝
宝山空回
宝库
宝座
宝殿
宝物
宝璐
宝瓶座
宝眷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 3:34:19