请输入您要查询的越南语单词:
单词
见缝插针
释义
见缝插针
[jiànfēngchāzhēn]
tận dụng mọi thứ; tận dụng triệt để (không gian, thời gian); (thấy khe hở là cắm kim vào; tận dụng mọi điều kiện có thể) 。比喻尽量利用一切可以利用的空间或时间。
随便看
触觉
触角
触诊
触霉头
触须
觧
觫
觭
觯
觱
觱篥
觳
觷
觺
觽
言
言不及义
言不由衷
言为心声
言之无物
言人人殊
言传身教
言出法随
言听计从
言和
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/9/1 6:40:34