请输入您要查询的越南语单词:
单词
见缝插针
释义
见缝插针
[jiànfēngchāzhēn]
tận dụng mọi thứ; tận dụng triệt để (không gian, thời gian); (thấy khe hở là cắm kim vào; tận dụng mọi điều kiện có thể) 。比喻尽量利用一切可以利用的空间或时间。
随便看
涡虫
涡轮机
涢
涣
涣散
涣涣
涣然
涤
涤卡
涤棉布
涤涤
涤瑕荡秽
涤纶
涤荡
涤除
润
润例
润格
润泽
润滑
润滑油
润笔
润色
润资
润饰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 9:06:40