请输入您要查询的越南语单词:
单词
览
释义
览
Từ phồn thể: (覽)
[lǎn]
Bộ: 見 (见) - Kiến
Số nét: 12
Hán Việt: LÃM
xem; ngắm; lãm。看。
游览。
du lãm; du ngoạn; ngao du (đi chơi ngắm cảnh).
展览。
triển lãm.
阅览。
xem sách; đọc sách.
一览无余。
đi thăm khắp cả, không bỏ sót nơi nào.
Từ ghép:
览胜
随便看
货栈
货样
货梯
货款
货殖
货源
货物
货物税
货真价实
货票
货舱
货船
货色
货车
货轮
货运
货郎
货郎鼓
货驳
质
质变
质因数
质地
质子
质对
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 7:21:52