请输入您要查询的越南语单词:
单词
精深
释义
精深
[jīngshēn]
sâu sắc; uyên bác; uyên thâm; tinh thâm; thâm thuý (học vấn hoặc lý luận)。(学问或理论)精密深奥。
博大精深。
quảng bác uyên thâm; học sâu hiểu rộng.
随便看
巧劲儿
巧取豪夺
巧合
巧夺天工
巧妇难为无米之炊
巧妙
巧立名目
巧计
巧遇
巨
巨万
巨人
巨匠
巨变
巨大
巨头
巨擘
巨星
巨流
巨祸
巨细
巨著
巨蟹座
巨额
巩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 15:09:04