请输入您要查询的越南语单词:
单词
精深
释义
精深
[jīngshēn]
sâu sắc; uyên bác; uyên thâm; tinh thâm; thâm thuý (học vấn hoặc lý luận)。(学问或理论)精密深奥。
博大精深。
quảng bác uyên thâm; học sâu hiểu rộng.
随便看
狍
狍子
狎
狎妓
狎昵
狎邪
狐
狐仙
狐假虎威
狐媚
狐朋狗友
狐死首丘
狐狸
狐狸尾巴
狐狸精
狐疑
狐疑不决
狐群狗党
狐肷
狐臊
狐臭
狐裘羔袖
狒
狓
狖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 23:54:01