请输入您要查询的越南语单词:
单词
精深
释义
精深
[jīngshēn]
sâu sắc; uyên bác; uyên thâm; tinh thâm; thâm thuý (học vấn hoặc lý luận)。(学问或理论)精密深奥。
博大精深。
quảng bác uyên thâm; học sâu hiểu rộng.
随便看
訢
訸
訾
訾议
詈
詝
詟
詹
詹姆斯敦
詹姆斯河
誉
誊
誊写
誊写版
誊写钢版
誊录
誓
誓师
誓愿
誓死
誓约
誓言
誓词
誖
誾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 2:16:05