请输入您要查询的越南语单词:
单词
肥实
释义
肥实
[féi·shi]
1. mập; béo; béo tốt; mập mạp。肥胖。
肥实的枣红马。
con ngựa hồng mập mạp.
2. béo; chất béo; mỡ。脂肪多。
这块肉很肥实
miếng thịt này mỡ nhiều quá.
3. giàu có; có tiền。富足;有钱。
他家日子过得挺肥实。
nhà anh ấy rất giàu có.
随便看
噍
噍类
噎
噎嗝
噏
噔
噗
噗嗤
噗噜噜
噘
噙
噚
噜
噢
噣
噤
噤口痢
噤若寒蝉
器
器乐
器件
器具
器宇
器官
器材
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 23:03:59