请输入您要查询的越南语单词:
单词
背气
释义
背气
[bèiqì]
口
đứt hơi; ngưng thở (do bệnh hoặc do nguyên nhân khác nên tạm thời bị ngừng thở.)。 (背气儿)由于疾病或其他原因而暂时停止呼吸。
随便看
脦
脩
脬
脭
脯
脯子
脰
脱
脱产
脱位
脱俗
脱兔
脱党
脱卸
脱发
脱口
脱口而出
脱坡
脱坯
脱帽
脱手
脱期
脱档
脱毛
脱氧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:10:09