请输入您要查询的越南语单词:
单词
封嘴
释义
封嘴
[fēngzuǐ]
1. ngậm miệng; không nói; im lặng。封口2.。
先不要封嘴,再考虑一下。
hãy khoan im lặng, hãy suy nghĩ lại đã.
2. bịt miệng; bịt mồm; làm cho ngậm miệng; làm cho người khác không nói。使人不说话。
他想封住我的嘴,办不到。
nó muốn bịt miệng tôi, nhưng làm không được.
随便看
猫睛石
猫鱼
猬
猬集
献
献丑
献媚
献宝
献技
献旗
献殷勤
献疑
献礼
献策
献花
献计
献词
献身
猰
猰貐
猱
猲
猴
猴儿精
猴头
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 18:32:22