请输入您要查询的越南语单词:
单词
风姿
释义
风姿
[fēngzī]
phong thái; phong tư; phong độ tư thái。风度姿态。也作丰姿。
风姿秀逸
phong thái nho nhã
风姿绰约
phong thái yểu điệu; phong thái thướt tha
随便看
果绿
果肉
果脯
果腹
果若
果酒
果酱
果霜
果饵
枝
枝丫
枝叶
枝子
枝捂
枝杈
枝条
枝桠
枝节
枝蔓
枝解
枞
枢
枢机
枢机主教
枢纽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:45:30