请输入您要查询的越南语单词:
单词
阴阳水
释义
阴阳水
[yīnyángshuǐ]
nước pha nóng lạnh (trong Đông y chỉ nước lạnh và nước sôi hoặc nước giếng và nước sông hoà lẫn với nhau, dùng để sắc thuốc hoặc uống thuốc.)。中医指凉水和开水,或井水和河水合在一起的水,调药或服药时用。
随便看
房山
房帖
房改
房檐
房租
房管
房舱
房钱
房间
所
所以
所以然
所向披靡
所向无敌
所在
所属
所得税
所有
所有制
所有权
所罗门群岛
所谓
所部
所长
扁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 15:15:07