请输入您要查询的越南语单词:
单词
风浪
释义
风浪
[fēnglàng]
1. sóng gió; ba đào。水面上的风和波浪。
风浪大,船颠簸得很厉害。
sóng to gió lớn, thuyền chòng chành rất dữ.
2. sóng gió (ví với gặp nguy hiểm)。比喻艰险的遭遇。
久经风浪
từng quen sóng gió.
随便看
记述
讱
讲
讲义
讲习
讲价
讲价钱
讲台
讲史
讲和
讲坛
讲堂
讲学
讲师
讲座
讲情
讲授
讲明
讲桌
讲求
讲法
讲清
讲演
讲理
讲盘儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:37:12