请输入您要查询的越南语单词:
单词
友好
释义
友好
[yǒuhǎo]
1. bạn thân; bạn tốt; bạn bè。好朋友。
生前友好
bạn thân lúc sinh thời
2. hữu hảo; hữu nghị。亲近和睦。
团结友好
đoàn kết hữu nghị
友好邻邦
tình hữu nghị giữa các nước láng giềng.
随便看
辣椒
辣酥酥
辣酱
辨
辨别
辨别力
辨明
辨析
辨正
辨白
辨认
辨证
辨证论治
辨识
辩
辩争
辩士
辩才
辩护
辩护人
辩护士
辩明
辩正
辩白
辩答
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 18:16:17