请输入您要查询的越南语单词:
单词
牢不可破
释义
牢不可破
[láobùkěpò]
bền vững; vững vàng; vững chắc; không gì phá vỡ nổi (trừu tượng)。坚固得不可摧毁 (多用于抽象事物)。
我们的友谊是牢不可破的。
tình bạn của chúng tôi không gì phá vỡ nổi.
随便看
预订
预谋
预购
预赛
预选
预闻
预防
颅
颅腔
颅骨
领
领主
领事
领事裁判权
领事馆
领会
领先
领兵
领养
领取
领受
领口
领唱
领土
领地
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:25:13