请输入您要查询的越南语单词:
单词
牢不可破
释义
牢不可破
[láobùkěpò]
bền vững; vững vàng; vững chắc; không gì phá vỡ nổi (trừu tượng)。坚固得不可摧毁 (多用于抽象事物)。
我们的友谊是牢不可破的。
tình bạn của chúng tôi không gì phá vỡ nổi.
随便看
龛影
龟
龟头
龟板
龟甲
龟缩
龟裂
龟足
龟趺
龟鉴
龟镜
龠
龢
装聋作哑
装腔作势
装蒜
装裱
装裹
装订
装设
装货
装载
装运
装配
装配线
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:34:01