请输入您要查询的越南语单词:
单词
牢骚
释义
牢骚
[láo·sāo]
1. bực tức; tức; giận。烦闷不满的情绪。
发牢骚。
nổi giận.
满腹牢骚。
tức đầy bụng.
2. oán trách; oán than; oán thán; kêu ca; than phiền; bất bình。说抱怨的话。
牢骚了半天。
oán thán cả buổi.
随便看
磨电灯
磨盘
磨砂玻璃
磨砺
磨穿铁砚
磨练
磨耗
磨蹭
磨难
磬
磲
磴
磷
磷光
磷火
磷肥
磷脂
磷酸
磺
磻
磾
礁
礁石
礃
礅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:30:54