请输入您要查询的越南语单词:
单词
磨砺
释义
磨砺
[mólì]
mài giũa; rèn luyện; tôi luyện; dùi mài。摩擦使锐利,比喻磨练。
他知道只有时时刻刻磨砺自己,才能战胜更大的困难。
anh ấy biết rằng chỉ có từng giây từng phút mài giũa chính bản thân mình thì mới có thể chiến thắng được những khó khăn lớn
随便看
锦州
锦帐
锦心绣口
锦旗
锦普
锦晹
锦标
锦标赛
锦溪
锦纶
锦绣
锦绣山河
锦缎
锦葵
锦衣
锦衣卫
锦衣夜行
锦袍
锦西
锦鸡
锧
锨
锩
锪
锫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 23:27:14