请输入您要查询的越南语单词:
单词
特意
释义
特意
[tèyì]
ý đặc biệt; riêng; chuyên; đặc biệt; có lòng。特地。
这块衣料是他特意托人从上海买来送给你的。
vải này là ý đặc biệt của anh ấy nhờ người đi Thượng Hải mua về tặng chị.
随便看
悬揣
悬望
悬案
悬梁
悬殊
悬浊液
悬浮
悬空
悬空电车
悬腕
悬臂
悬赏
悬铃木
悬隔
悭
悭吝
悯
悯恤
悱
悱恻
悲
悲不自胜
悲伤
悲凄
悲凉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:49:33