请输入您要查询的越南语单词:
单词
瞠目结舌
释义
瞠目结舌
[chēngmùjiéshé]
Hán Việt: XANH MỤC KẾT THIỆT
nghẹn họng nhìn trân trối; nhìn trân trân; nhìn trân nghẹn lời; trố mắt đứng nhìn; nhìn trân trân không nói nên lời vì kinh ngạc hoặc rơi vào thế bí。瞪着眼睛说不出话来,形容受窘或惊呆的样子。
随便看
苷
苹
苹果
苹果绿
苻
苽
苾
茀
茁
茁壮
茁实
茁长
茂
茂密
茂盛
范
范仲淹
范例
范围
范性
范文
范本
范畴
范蠡
茄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:01:25