请输入您要查询的越南语单词:
单词
瞻望
释义
瞻望
[zhānwàng]
nhìn về tương lai; nhìn về phía trước; nhìn về phương xa。往远处看;往将来看。
抬头瞻望
ngẩng đầu nhìn về phía trước
瞻望前途
nhìn về tương lai
随便看
锥度
锦
锦上添花
锦囊
锦囊妙计
锦州
锦帐
锦心绣口
锦旗
锦普
锦晹
锦标
锦标赛
锦溪
锦纶
锦绣
锦绣山河
锦缎
锦葵
锦衣
锦衣卫
锦衣夜行
锦袍
锦西
锦鸡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:09:10