请输入您要查询的越南语单词:
单词
瞻望
释义
瞻望
[zhānwàng]
nhìn về tương lai; nhìn về phía trước; nhìn về phương xa。往远处看;往将来看。
抬头瞻望
ngẩng đầu nhìn về phía trước
瞻望前途
nhìn về tương lai
随便看
属垣有耳
属性
属意
属望
属相
屟
屠
屠刀
屠城
屠夫
屠宰
屠宰场
屠宰税
屠戮
屠户
屠杀
屠苏
屡
屡屡
屡教不改
屡次
屡次三番
屡见不鲜
屡试不爽
屣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 15:54:17