请输入您要查询的越南语单词:
单词
菲薄
释义
菲薄
[fěibó]
1. nhỏ bé; nhỏ mọn; lạnh nhạt。微薄(指数量少、质量次)。
待遇菲薄
đối đãi lạnh nhạt.
菲薄的礼物
lễ mọn; món quà nhỏ mọn.
2. khinh thường; xem thường; xem nhẹ。瞧不起。
妄自菲薄
xem thường bản thân
菲薄前人
khinh thường tiền nhân
随便看
实拍拍
实据
实效
实数
实施
实权
实物
实物地租
实现
实用
实用主义
实用文
实症
实益
实相
实职
实行
实证
实证主义
实词
实话
实话实说
实象
实质
实足
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 17:17:24