请输入您要查询的越南语单词:
单词
落忍
释义
落忍
[làorěn]
方
đành; đang tâm; nỡ; cam tâm (thường dùng ở câu phủ định)。(心里过意得去(常用于否定式)。
老麻烦人,心里怪不落忍的。
cứ phiền người ta mãi, trong lòng không cam tâm.
随便看
考绩
考虑
考订
考证
考评
考试
考语
考释
考量
考问
考题
考验
耄
者
耆
耆宿
耆绅
耆老
耇
耋
而
而且
而今
而况
而后
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:19:37