请输入您要查询的越南语单词:
单词
赋有
释义
赋有
[fùyǒu]
vốn có; sẵn có; trời cho; thiên phú; sinh ra đã có (tính cách, khí chất)。具有(某种性格、气质等)。
劳动人民赋有忠厚质朴的性格。
nhân dân lao động vốn có tính trung hậu chất phác.
随便看
前驱
剐
剑
剑侠
剑兰
剑号
剑客
剑拔弩张
剑术
剑眉
剑麻
剑齿虎
剑齿象
剒
剔
剔庄货
剔红
剔透
剔除
剕
剖
剖析
剖白
剖视图
剖解
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:24:58