请输入您要查询的越南语单词:
单词
赋有
释义
赋有
[fùyǒu]
vốn có; sẵn có; trời cho; thiên phú; sinh ra đã có (tính cách, khí chất)。具有(某种性格、气质等)。
劳动人民赋有忠厚质朴的性格。
nhân dân lao động vốn có tính trung hậu chất phác.
随便看
遇合
遇害
遇救
遇见
遇险
遇难
遌
遍
遍体鳞伤
遍及
遍地
遍地哀鸿
遍地开花
遍布
遍身
遍野
遏
遏制
遏抑
遏止
遐
遐想
遐迩
遑
遑论
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 15:02:04