请输入您要查询的越南语单词:
单词
指望
释义
指望
[zhǐ·wang]
1. trông chờ; mong đợi; hi vọng; trông ngóng。一心期待;盼望。
指望今年有个好收成。
mong năm nay được mùa.
不指望别人帮人。
không mong người khác giúp đỡ.
2. điều hi vọng; điều mong đợi。(指望儿)所指望的;盼头。
这病还有指望儿。
bệnh này còn có hi vọng.
随便看
六亲不认
六合
六壬
六弦琴
六指儿
六朝
六根
六欲
六甲
六畜
六神
六神无主
六腑
六艺
六贼
六路
六部
兮
兰
兰章
兰花
兰花指
兰若
兰草
兰谱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:35:31