| | | |
| [diǎndī] |
| | | 1. từng tí; từng chút; từng li từng tí。形容零星微小。 |
| | | 重视别人的点滴经验。 |
| | coi trọng từng chút kinh nghiệm của người khác. |
| | | 这批资料是点点滴滴积累起来的。 |
| | mấy tư liệu này được tích góp từng tí một. |
| | | 2. việc vặt; việc linh tinh。指零星的事物。 |
| | | 足球大赛点滴 |
| | những việc vặt trong thi đấu bóng đá. |
| | | 3. truyền dịch; vô nước biển; truyền nước biển。见〖打点滴〗。 |