请输入您要查询的越南语单词:
单词
挈
释义
挈
[qiè]
Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
Số nét: 10
Hán Việt: KHIẾT
1. nêu; giơ lên。举;提。
提纲挈领。
nêu lên những cái chủ yếu.
2. mang theo; đem theo; dẫn theo。挈带。
挈眷。
dẫn theo người nhà.
扶老挈幼。
dìu già dắt trẻ.
Từ ghép:
挈带
随便看
秋天
秋季
秋庄稼
秋征
秋思
秋播
秋收
秋收起义
秋景
秋毫
秋毫无犯
秋水
秋汛
秋波
秋海棠
秋老虎
秋耕
秋色
秋试
秋闱
秋风
秋风扫落叶
种
种仁
种地
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:21:08