请输入您要查询的越南语单词:
单词
按兵不动
释义
按兵不动
[ànbīngbùdòng]
Hán Việt: ÁN BINH BẤT ĐỘNG
án binh bất động; án binh không hành động; chờ thời cơ hành động. (Nay có nghĩa: nhận được nhiệm vụ rồi mà không chịu thực hiện)。使军队暂不行动,等待时机。现也借指接受任务后不肯行动。
随便看
轖
轗
轘
轥
车
车刀
车到山前必有路
车前
车厢
车口
车场
车夫
车子
车工
车床
车库
车技
车把
车把势
车条
车梁木
车次
车水马龙
车流
车灯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 10:51:08