请输入您要查询的越南语单词:
单词
按兵不动
释义
按兵不动
[ànbīngbùdòng]
Hán Việt: ÁN BINH BẤT ĐỘNG
án binh bất động; án binh không hành động; chờ thời cơ hành động. (Nay có nghĩa: nhận được nhiệm vụ rồi mà không chịu thực hiện)。使军队暂不行动,等待时机。现也借指接受任务后不肯行动。
随便看
底数
底本
底板
底样
底格里斯河
底梁
底止
底气
底漆
底火
底片
底牌
底特律
底盘
底码
底稿
底粪
底线
底细
底肥
底色
底蕴
底薪
底襟
底角
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 11:14:49