请输入您要查询的越南语单词:
单词
倥偬
释义
倥偬
[kǒngzǒng]
书
1. việc cấp bách; việc khẩn cấp。 (事情)急迫匆忙。
2. khốn cùng; nghèo khổ; bần cùng。穷困。
随便看
谐振
谐美
谐谑
谐音
谑
谒
谒见
谓
谓语
谔
谕
谕旨
谖
谗
谗佞
谗害
谗言
谗谄
谘
谙
谙练
谚
谚语
谛
谛听
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:45:02