请输入您要查询的越南语单词:
单词
假想
释义
假想
[jiǎxiǎng]
giả tưởng; giả; tưởng tượng; hư cấu。想象的;假定的。
假想敌。
quân địch giả; quân xanh (luyện tập trên thao trường).
这个故事里的人物是假想的,情节也是虚构的。
nhân vật trong câu chuyện là tưởng tượng ra, tình tiết cũng được hư cấu.
随便看
倡
倡始
倡导
倡言
倡议
倡议书
倡首
倢
倢伃
倥
倥偬
倦
倦游
倨
倨傲
倩
倪
倬
倭
倭寇
倭瓜
倮
倴
倷
债
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:09:26