请输入您要查询的越南语单词:
单词
假想
释义
假想
[jiǎxiǎng]
giả tưởng; giả; tưởng tượng; hư cấu。想象的;假定的。
假想敌。
quân địch giả; quân xanh (luyện tập trên thao trường).
这个故事里的人物是假想的,情节也是虚构的。
nhân vật trong câu chuyện là tưởng tượng ra, tình tiết cũng được hư cấu.
随便看
洋布
洋文
洋服
洋槐
洋橄榄
洋气
洋油
洋洋
洋洋洒洒
洋流
洋溢
洋火
洋灰
洋琴
洋瓷
洋白菜
洋盘
洋相
洋码子
洋碱
洋粉
洋红
洋纱
洋绣球
洋缎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:29:26