请输入您要查询的越南语单词:
单词
假想
释义
假想
[jiǎxiǎng]
giả tưởng; giả; tưởng tượng; hư cấu。想象的;假定的。
假想敌。
quân địch giả; quân xanh (luyện tập trên thao trường).
这个故事里的人物是假想的,情节也是虚构的。
nhân vật trong câu chuyện là tưởng tượng ra, tình tiết cũng được hư cấu.
随便看
篇子
篇幅
篇目
篇章
篇页
篌
篑
篓
篓子
篘
篙
篙头
篙子
篙竿
篚
篛
篝
篝火
篝火狐鸣
篠
篡
篡位
篡夺
篡改
篢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:27:25