请输入您要查询的越南语单词:
单词
东道
释义
东道
[dōngdào]
1. chủ nhà; chủ (mời khách )。请客的主人。
做东道
làm chủ đãi khách
略尽东道之谊。
tỏ chút tình làm chủ đãi khách.
2. nghĩa vụ; nhiệm vụ (mời khách)。指请客的事儿或义务。
做东道
làm nghĩa vụ; đãi khách; làm chủ buổi tiệc.
随便看
励
励志
励精图治
劲
劲头
劲敌
劲旅
劳
劳乏
劳什子
劳作
劳保
劳倦
劳军
劳力
劳务
劳务费
劳动
劳动保护
劳动保险
劳动力
劳动对象
劳动布
劳动强度
劳动手段
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:07:33