请输入您要查询的越南语单词:
单词
东道
释义
东道
[dōngdào]
1. chủ nhà; chủ (mời khách )。请客的主人。
做东道
làm chủ đãi khách
略尽东道之谊。
tỏ chút tình làm chủ đãi khách.
2. nghĩa vụ; nhiệm vụ (mời khách)。指请客的事儿或义务。
做东道
làm nghĩa vụ; đãi khách; làm chủ buổi tiệc.
随便看
焦炙
焦炭
焦点
焦烂
焦热
焦煤
焦耳
焦耳定律
焦脆
焦虑
焦裂
焦距
焦躁
焦雷
焦黄
焦黑
焮
焯
焰
焰口
焰心
焰火
焱
然
然则
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:34:19