请输入您要查询的越南语单词:
单词
两旁
释义
两旁
[liǎngpáng]
trái phải hai bên; hai bên。左右两边。
卫队站在门口两旁。
đội vệ binh đứng ở hai bên cửa.
马路两旁种着整齐的梧桐树。
hai bên đường những cây ngô đồng trồng thật ngay ngắn.
随便看
歇伏
歇凉
歇后语
歇夏
歇宿
歇工
歇心
歇息
歇手
歇斯底里
歇晌
歇枝
歇气
歇班
歇肩
歇脚
歇腿
歇荫
歇闲
歇鞍
歇顶
歈
歉
歉岁
歉意
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:50:58